thân cung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự mình khai báo, trình báo: Hành động tự nguyện và trực tiếp trình bày, khai báo sự việc, thông tin của chính mình với cơ quan có thẩm quyền, thường là trong các vụ việc pháp lý hoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người vi phạm đã đến đồn công an để thân cung về sự việc. (Người vi phạm đã đến đồn công an để tự mình khai báo về sự việc.)
- Sau khi suy nghĩ, anh ấy quyết định thân cung với cảnh sát về hành vi của mình. (Sau khi suy nghĩ, anh ấy quyết định tự trình báo với cảnh sát về hành vi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đến thân cung": chỉ việc tự mình đến nơi có thẩm quyền để khai báo.
- Ông ấy đã đến thân cung tại tòa án. (Ông ấy đã tự mình đến khai báo tại tòa án.)
"thân cung đầu thú": tự mình đến khai báo và đầu thú.
- Kẻ trộm đã thân cung đầu thú tại đồn công an. (Kẻ trộm đã tự mình đến khai báo và đầu thú tại đồn công an.)
Biến thể và từ gần giống
- Khai cung (động từ): khai báo lời khai (thường dùng trong ngữ cảnh lấy lời khai tại cơ quan điều tra).
- Tự thú (động từ): tự mình nhận tội, thú tội.
- Trình báo (động từ): báo cáo, trình bày sự việc.
Từ đồng nghĩa
- Tự khai: tự mình khai báo.
- Tự trình: tự mình trình báo.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thân cung" mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc báo chí chính thống khi đưa tin về các vụ việc.
- Hành động "thân cung" thường hàm ý tính tự nguyện và trực tiếp của người thực hiện.
- Cung khai, khai trình